| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
167.000.000
+4.200.000
|
170.100.000
+4.200.000
|
+2.47%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
167.000.000
+4.200.000
|
170.000.000
+4.200.000
|
+2.47%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
165.000.000
+4.200.000
|
168.500.000
+4.200.000
|
+2.49%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
167.000.000
+4.000.000
|
170.000.000
+4.000.000
|
+2.35%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
167.000.000
+4.000.000
|
170.000.000
+4.000.000
|
+2.35%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
167.000.000
+4.000.000
|
170.000.000
+4.000.000
|
+2.35%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
164.900.000
+4.400.000
|
168.900.000
+4.400.000
|
+2.61%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
167.200.000
+4.200.000
|
170.200.000
+4.200.000
|
+2.47%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
167.200.000
+4.200.000
|
170.200.000
+4.200.000
|
+2.47%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
159.000.000
-1.000.000
|
163.000.000
-1.000.000
|
-0.61%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
165.700.000
+4.700.000
|
169.700.000
+4.700.000
|
+2.77%
|